NashNEX sang EUR:Chuyển đổi Nash (NEX) sang Euro (EUR)

NEX/EUR: 1 NEX ≈ €0.1358 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Nash Thị trường hôm nay

Nash đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NEX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1358. Với nguồn cung lưu hành là 43,623,888 NEX, tổng vốn hóa thị trường của NEX tính bằng EUR là €5,071,919.78. Trong 24h qua, giá của NEX tính bằng EUR đã giảm €-0.000751, biểu thị mức giảm -0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEX tính bằng EUR là €2.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0001221.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEX sang EUR

0.1358-0.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEX sang EUR là €0.1358 EUR, với sự thay đổi -0.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Nash

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, NEX/-- Spot is $ and --, and NEX/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Nash sang Euro

Bảng chuyển đổi NEX sang EUR

logo NashSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NEX
0.13EUR
2NEX
0.27EUR
3NEX
0.4EUR
4NEX
0.54EUR
5NEX
0.67EUR
6NEX
0.81EUR
7NEX
0.95EUR
8NEX
1.08EUR
9NEX
1.22EUR
10NEX
1.35EUR
1,000NEX
135.81EUR
5,000NEX
679.09EUR
10,000NEX
1,358.18EUR
50,000NEX
6,790.9EUR
100,000NEX
13,581.81EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NEX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Nash
1EUR
7.36NEX
2EUR
14.72NEX
3EUR
22.08NEX
4EUR
29.45NEX
5EUR
36.81NEX
6EUR
44.17NEX
7EUR
51.53NEX
8EUR
58.9NEX
9EUR
66.26NEX
10EUR
73.62NEX
100EUR
736.27NEX
500EUR
3,681.39NEX
1,000EUR
7,362.78NEX
5,000EUR
36,813.92NEX
10,000EUR
73,627.85NEX

Bảng chuyển đổi số tiền NEX sang EUR và EUR sang NEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NEX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nash phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEX = $0.16 USD, 1 NEX = €0.14 EUR, 1 NEX = ₹13.97 INR, 1 NEX = Rp2,614.63 IDR, 1 NEX = $0.22 CAD, 1 NEX = £0.12 GBP, 1 NEX = ฿5.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.51
logo BTCBTC
0.005356
logo ETHETH
0.1305
logo USDTUSDT
584
logo XRPXRP
207.99
logo BNBBNB
0.6753
logo SOLSOL
2.85
logo USDCUSDC
584.16
logo SMARTSMART
93,284.33
logo STETHSTETH
0.1307
logo DOGEDOGE
2,680.08
logo TRXTRX
1,706.23
logo ADAADA
709.39
logo LINKLINK
24.62
logo WBTCWBTC
0.005349
logo USDEUSDE
583.51

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nash (NEX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng NEX của bạn

Nhập số lượng NEX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nash hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nash.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nash sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nash sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nash sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nash sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nash sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide