PARSIQ TokenPRQ sang VND:Chuyển đổi PARSIQ Token (PRQ) sang Việt Nam đồng (VND)

PRQ/VND: 1 PRQ ≈ ₫449.02 VND

Lần cập nhật mới nhất:

PARSIQ Token Thị trường hôm nay

PARSIQ Token đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PRQ chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫449.02. Với nguồn cung lưu hành là 292,756,872 PRQ, tổng vốn hóa thị trường của PRQ tính bằng VND là ₫3,449,887,384,022,068.97. Trong 24h qua, giá của PRQ tính bằng VND đã giảm ₫0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRQ tính bằng VND là ₫68,759.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫48.74.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRQ sang VND

449.02+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRQ sang VND là ₫449.02 VND, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PRQ/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRQ/VND trong ngày qua.

Giao dịch PARSIQ Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PRQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, PRQ/-- Spot is $ and --, and PRQ/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi PARSIQ Token sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi PRQ sang VND

logo PARSIQ TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1PRQ
449.02VND
2PRQ
898.04VND
3PRQ
1,347.06VND
4PRQ
1,796.08VND
5PRQ
2,245.1VND
6PRQ
2,694.12VND
7PRQ
3,143.14VND
8PRQ
3,592.16VND
9PRQ
4,041.18VND
10PRQ
4,490.21VND
100PRQ
44,902.1VND
500PRQ
224,510.51VND
1,000PRQ
449,021.02VND
5,000PRQ
2,245,105.14VND
10,000PRQ
4,490,210.28VND

Bảng chuyển đổi VND sang PRQ

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo PARSIQ Token
1VND
0.002227PRQ
2VND
0.004454PRQ
3VND
0.006681PRQ
4VND
0.008908PRQ
5VND
0.01113PRQ
6VND
0.01336PRQ
7VND
0.01558PRQ
8VND
0.01781PRQ
9VND
0.02004PRQ
10VND
0.02227PRQ
100,000VND
222.7PRQ
500,000VND
1,113.53PRQ
1,000,000VND
2,227.06PRQ
5,000,000VND
11,135.33PRQ
10,000,000VND
22,270.67PRQ

Bảng chuyển đổi số tiền PRQ sang VND và VND sang PRQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PRQ sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang PRQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PARSIQ Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRQ = $0.02 USD, 1 PRQ = €0.01 EUR, 1 PRQ = ₹1.5 INR, 1 PRQ = Rp280.5 IDR, 1 PRQ = $0.02 CAD, 1 PRQ = £0.01 GBP, 1 PRQ = ฿0.56 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001107
logo BTCBTC
0.0000001695
logo ETHETH
0.000004244
logo XRPXRP
0.006436
logo USDTUSDT
0.01904
logo BNBBNB
0.00002177
logo SOLSOL
0.00008843
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
2.78
logo STETHSTETH
0.000004247
logo DOGEDOGE
0.08524
logo TRXTRX
0.05522
logo ADAADA
0.02215
logo LINKLINK
0.000769
logo WBTCWBTC
0.0000001693
logo HYPEHYPE
0.0004167

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PARSIQ Token (PRQ) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng PRQ của bạn

Nhập số lượng PRQ của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PARSIQ Token hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PARSIQ Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PARSIQ Token sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PARSIQ Token sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi PARSIQ Token sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide